détaxer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Miễn thuế: Hành động loại bỏ hoàn toàn một khoản thuế đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc giao dịch.
- Giảm thuế: Hành động giảm bớt một phần số thuế phải nộp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de détaxer les produits de première nécessité. (Chính phủ đã quyết định miễn thuế cho các sản phẩm thiết yếu.)
- Cette mesure vise à détaxer les petites entreprises. (Biện pháp này nhằm giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Les médicaments sont détaxés dans ce pays. (Thuốc chữa bệnh được miễn thuế ở quốc gia này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détaxer une opération": miễn/giảm thuế cho một giao dịch.
- L'exportation de ces biens a été détaxée. (Việc xuất khẩu những mặt hàng này đã được miễn thuế.)
- "produit détaxé": sản phẩm được miễn/giảm thuế.
- Les livres sont des produits détaxés pour encourager la culture. (Sách là sản phẩm được giảm thuế để khuyến khích văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Détaxe (danh từ giống cái): sự miễn thuế, giảm thuế; khoản thuế được miễn/giảm.
- La détaxe à l'exportation est un avantage pour les entreprises. (Việc miễn thuế xuất khẩu là một lợi thế cho các doanh nghiệp.)
- Détaxable (tính từ): có thể được miễn/giảm thuế.
- Ces dépenses ne sont pas détaxables. (Những chi phí này không được giảm thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Exonérer (de taxes): miễn thuế.
- Défiscaliser: giảm thuế (thường dùng trong các biện pháp tài chính, đầu tư).
Từ trái nghĩa
- Taxer: đánh thuế.
- Imposer: đánh thuế, áp đặt thuế.
ngoại động từ
- miễn thuế; giảm thuế