détortiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho hết xoắn, làm cho hết xoăn: Hành động làm thẳng một vật đang bị xoắn, vặn hoặc quăn lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Détortiller du fil. (Làm cho sợi chỉ hết xoắn.)
- Détortiller des cheveux. (Làm cho tóc hết quăn/xoăn.)
- Il a réussi à détortiller le câble emmêlé. (Anh ấy đã thành công trong việc gỡ cho sợi cáp bị rối hết xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Détortiller thường được dùng trong ngữ cảnh thực tế, liên quan đến các vật thể vật lý như dây, tóc, dây điện. Nó nhấn mạnh vào hành động khắc phục tình trạng xoắn, chứ không chỉ đơn thuần là "thẳng ra".
- Có thể dùng theo nghĩa bóng một cách hạn chế, ví dụ: (gỡ rối một tình huống phức tạp), nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Détordre (ngoại động từ): có nghĩa tương tự, là làm cho hết xoắn, gỡ rối. và thường có thể thay thế cho nhau.
- Démêler (ngoại động từ): chải cho hết rối (tóc), gỡ rối (một vấn đề). Tập trung vào việc gỡ các sợi đan vào nhau hơn là tình trạng xoắn.
- Défaire (ngoại động từ): cởi ra, tháo ra, làm tan rã. Nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Détordre: làm cho hết xoắn.
- Défaire: tháo ra, gỡ ra.
- Redresser: làm thẳng lại (thường dùng cho vật cứng hoặc nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Tortiller: làm xoắn, vặn, bẻ cong.
- Enrouler: cuộn lại, quấn lại.
- Entortiller: quấn, vặn xoắn (quanh một vật khác).
ngoại động từ
- làm cho hết xoắn, làm cho hết xoăn
- Détortiller du fillàm cho chỉ hết xoăn
- Détortiller des cheveuxlàm cho tóc hết xoăn