détourné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh co, vòng vo: "détourné" mô tả cách nói hoặc diễn đạt không đi thẳng vào vấn đề chính, mà thông qua những lời lẽ gián tiếp, không rõ ràng.
- Bị chuyển hướng, bị lệch mục đích: Có thể chỉ một thứ gì đó (như con đường, dòng chảy, ý nghĩa) đã bị đổi hướng khỏi đường đi hay mục đích ban đầu của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a utilisé un langage détourné pour éviter de répondre directement. (Anh ấy đã dùng ngôn ngữ quanh co để tránh trả lời trực tiếp.)
- La rivière a un cours détourné à cause des travaux. (Dòng sông có một khúc chảy quanh co vì công trình xây dựng.)
- Le sens de cette phrase est détourné par l'humoriste. (Ý nghĩa của câu này bị diễn giải lệch lạc bởi nhà hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard détourné": một cái nhìn lảng tránh, không nhìn thẳng.
- Avec un regard détourné, il a avoué sa gêne. (Với một cái nhìn lảng tránh, anh ta thừa nhận sự bối rối của mình.)
"Une route détournée": một con đường vòng, đường tránh.
- En raison de l'accident, nous avons dû prendre une route détournée. (Vì tai nạn, chúng tôi đã phải đi một con đường vòng.)
Biến thể và từ gần giống
Détourner (động từ): làm lệch hướng, chuyển hướng; bóp méo (ý nghĩa).
- Détourner une conversation. (Lái một cuộc trò chuyện sang hướng khác.)
Détournement (danh từ): sự chuyển hướng; sự bóp méo; vụ cướp (máy bay...).
- Un détournement de fonds. (Một vụ biển thủ công quỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Indirect: gián tiếp.
- Tortueux: quanh co, khúc khuỷu (nghĩa đen và bóng).
- Évasif: lảng tránh, thoái thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho tính từ "détourné". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "détourner")
Thành ngữ liên quan
- Prendre des chemins détournés: đi những con đường vòng, dùng những phương cách quanh co.
- Pour arriver à ses fins, il prend toujours des chemins détournés. (Để đạt được mục đích, anh ta luôn dùng những phương cách quanh co.)
tính từ
- quanh co
- Parler en termes détournésnói quanh co