détournement

Học thuật
Thân thiện
détournement

Une voiture prend un détournement pour éviter un arbre tombé sur la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổi hướng, sự chuyển hướng: Hành động làm cho một cái gì đó (như phương tiện, dòng chảy, sự chú ý) rời khỏi hướng hoặc mục đích ban đầu.
    • (Luật học, pháp lý) Sự lạm tiêu, sự biển thủ: Hành động sử dụng trái phép tiền bạc hoặc tài sản được giao phó cho một mục đích khác với mục đích đã định.
    • Sự quyến rũ (trẻ vị thành niên): Hành động lôi kéo, dụ dỗ một người chưa thành niên vào các mối quan hệ hoặc hành vi không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Sự đổi hướng:

    • Le détournement de la circulation est nécessaire à cause des travaux. (Việc chuyển hướng giao thôngcần thiết công trình xây dựng.)
    • Le détournement d'un avion est un acte de piraterie. (Việc đổi hướng một chiếc máy baymột hành động cướp không.)
  • Sự lạm tiêu, biển thủ:

    • Il a été accusé de détournement de fonds publics. (Anh ta bị buộc tội biển thủ công quỹ.)
    • Le détournement de l'argent de l'association a causé un scandale. (Việc lạm tiêu tiền của hội đã gây ra một vụ bê bối.)
  • Sự quyến rũ trẻ vị thành niên:

    • Le détournement de mineur est un délit grave. (Tội quyến rũ trẻ vị thành niênmột trọng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détournement de fonds": Cụm từ phápcố định chỉ "sự lạm tiêu/quỹ, biển thủ tiền bạc".

    • Le directeur financier est suspecté de détournement de fonds. (Giám đốc tài chính bị nghi ngờ biển thủ quỹ.)
  • "Détournement d'avion": Cụm từ chỉ "hành động cướp/đổi hướng máy bay".

    • Les mesures de sécurité visent à prévenir tout détournement d'avion. (Các biện pháp an ninh nhằm ngăn ngừa mọi vụ cướp máy bay.)
  • "Détournement de mineur(s)": Cụm từ phápcố định chỉ "tội quyến rũ/dụ dỗ trẻ vị thành niên".

    • La loi punit sévèrement le détournement de mineur. (Pháp luật trừng phạt nghiêm khắc tội quyến rũ trẻ vị thành niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Détourner (động từ): đổi hướng, chuyển hướng; lạm dụng, biển thủ; quyến rũ.

    • détourner l'attention (đánh lạc hướng sự chú ý)
    • détourner de l'argent (biển thủ tiền)
  • Détourné, e (tính từ): vòng vo, gián tiếp; bị đổi hướng.

    • un chemin détourné (một con đường vòng)
    • un regard détourné (một cái nhìn né tránh)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la notion de changement de direction (cho nghĩa thay đổi hướng): Déviation (sự chệch hướng), Dérivation (sự chuyển dòng).
  • Pour la notion légale de malversation (cho nghĩa phápvề biển thủ): Malversation (sự tham nhũng), Appropriation illicite (sự chiếm đoạt bất hợp pháp).
  • Pour la notion de séduction illicite (cho nghĩa quyến rũ trái phép): Subornation (sự mua chuộc, dụ dỗ), Corruption de mineur (sự làm hư hỏng trẻ vị thành niên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "détourner".

Thành ngữ liên quan
  • Faire un détour (thành ngữ với động từ gốc): Đi đường vòng, đi lòng vòng.

    • Pour éviter le centre-ville, nous avons fait un détour. (Để tránh trung tâm thành phố, chúng tôi đã đi đường vòng.)
  • Par des moyens détournés (bằng những phương cách gián tiếp/vòng vo):

    • Il a obtenu l'information par des moyens détournés. (Anh ta đã lấy được thông tin bằng những cách thức gián tiếp.)
détournement

Une voiture prend un détournement pour éviter un arbre tombé sur la route.

danh từ giống đực
  1. sự đổi hướng
  2. (luật học, pháp lý) sự lạm tiêu, sự biển thủ
    • Détournement de fonds
      sự lạm tiêu quỹ
  3. sự quyến rũ (trẻ vị thành niên)