dược sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đã được đào tạo và tốt nghiệp chuyên ngành dược, có chuyên môn về thuốc men, được cấp phép hành nghề: "Dược sĩ" là người làm công việc bào chế, kiểm nghiệm, phân phối thuốc và tư vấn về việc sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh trai tôi là một dược sĩ làm việc tại bệnh viện lớn.
- Bạn nên hỏi ý kiến dược sĩ trước khi dùng loại thuốc mới này.
- Cô ấy đang học để trở thành dược sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dược sĩ lâm sàng": Dược sĩ làm việc trực tiếp tại các khoa phòng trong bệnh viện, tham gia vào quá trình điều trị cùng bác sĩ để tối ưu hóa việc dùng thuốc cho bệnh nhân.
- Dược sĩ lâm sàng đang tham vấn về phác đồ điều trị cho bệnh nhân nặng.
"Dược sĩ đại học": Dược sĩ đã tốt nghiệp trình độ đại học chính quy ngành dược, phân biệt với các trình độ đào tạo khác như cao đẳng hay trung cấp.
- Quy định mới yêu cầu người quản lý nhà thuốc phải là dược sĩ đại học.
Biến thể và từ gần giống
Dược (danh từ): Thuốc men, ngành học về thuốc.
- Ngành dược là một ngành học đòi hỏi sự chính xác cao.
Dược học (danh từ): Khoa học nghiên cứu về thuốc.
- Môn dược học rất quan trọng trong chương trình đào tạo.
Dược tá (danh từ): Người phụ giúp công việc cho dược sĩ, có trình độ đào tạo thấp hơn.
- Dược tá phụ trách việc phát thuốc theo đơn của dược sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Người bán thuốc: Cách gọi thông thường, dân dã, chỉ người làm việc tại quầy thuốc. (Lưu ý: Từ này không hoàn toàn đồng nghĩa vì không nhấn mạnh trình độ chuyên môn như "dược sĩ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dược sĩ")
- dt. (H. sĩ: người có học) Người đã tốt nghiệp trường Dược: Năm nay có năm chục dược sĩ mới ra trường.