d
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Việt: "D" là một phụ âm, đứng sau "C" và trước "Đ" trong bảng chữ cái hiện đại.
- Chữ số La Mã: "D" là ký hiệu biểu thị số năm trăm trong hệ chữ số La Mã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chữ cái):
- Từ "dũng cảm" bắt đầu bằng chữ D.
- Trong bảng chữ cái, D đứng giữa C và Đ.
Danh từ (chữ số La Mã):
- Số 700 được viết là DCC trong chữ số La Mã.
- Năm 1500 thường được viết là MD trong số La Mã.
Các cách sử dụng nâng cao
"D" trong các ký hiệu khoa học: Thường được dùng làm ký hiệu cho các đại lượng vật lý, hóa học.
- Trong vật lý, D có thể là ký hiệu của khối lượng riêng (Density).
- Trong âm nhạc, D là ký hiệu của nốt Rê.
"D" trong xếp loại: Dùng để chỉ mức độ, hạng thấp trong một số hệ thống đánh giá.
- Anh ấy chỉ đạt điểm D môn Toán. (Trong hệ thống điểm A, B, C, D, F)
Biến thể và từ gần giờng
- d (chữ thường): Dạng viết thường của chữ cái D.
- Đ: Chữ cái đứng ngay sau D trong bảng chữ cái tiếng Việt, có cách phát âm khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Năm trăm (đối với nghĩa chữ số La Mã): Số lượng tương đương với D.
- Phụ âm /dờ/: Cách gọi tên âm của chữ D trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho chữ cái/chữ số đơn lẻ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến chữ "D" với tư cách là một từ độc lập trong tiếng Việt)
- Chữ số La Mã bằng 500