dabber

Không tìm thấy từ "dabber"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Người đánh, vỗ hoặc xoa nhẹ : Chỉ một người thực hiện hành động chạm nhẹ, vỗ nhẹ hoặc xoa nhẹ lên bề mặt nào đó. Người chấm hoặc thấm nhẹ : Chỉ một người thực hiện hành động chấm, thấm hoặc đặt nhẹ một chất lỏng (như mực, sơn) lên bề mặt. Dụng cụ để chấm, thấm : Một công cụ nhỏ, thường là một nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển hoặc một đầu mềm, được dùng để chấm, thấm, hoặc...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A tool for applying ink or paint : A "dabber" is a soft pad, often made of cloth, cotton, or sponge, used to dab ink or paint onto a surface, especially in printing or art. A person who dabs : Occasionally, "dabber" refers to someone who performs the action of dabbing—touching lightly or applying something in small, gentle strokes. Usage Examples Noun : The printer used a dabb...

See full definition →