Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
dacrydium franklinii
Jump to user comments
Noun
  • cây thông thơm Tasmanian, có gỗ thơm màu vàng, dùng để chạm khắc hoặc đóng thuyền
Comments and discussion on the word "dacrydium franklinii"