daily variation

Học thuật
Thân thiện
daily variation

The graph shows the daily variation in temperature over a week.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biến thiên hàng ngày: Sự thay đổi, dao động hoặc khác biệt được ghi nhận từ ngày này sang ngày khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế khí tượng để mô tả các biến động xảy ra theo chu kỳ một ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study tracks the daily variation in sea surface temperature. (Nghiên cứu theo dõi biến thiên hàng ngày của nhiệt độ bề mặt biển.)
    • There is a significant daily variation in the stock market indices. ( một biến thiên hàng ngày đáng kể trong các chỉ số chứng khoán.)
    • Meteorologists analyze the daily variation of atmospheric pressure. (Các nhà khí tượng học phân tích biến thiên hàng ngày của áp suất khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit/show daily variation": thể hiện/biểu hiện sự biến thiên hàng ngày.

    • The patient's blood pressure exhibits a clear daily variation. (Huyết áp của bệnh nhân thể hiện một biến thiên hàng ngày rõ ràng.)
  • "pattern of daily variation": kiểu mẫu/biểu đồ của sự biến thiên hàng ngày.

    • The research aims to understand the pattern of daily variation in energy consumption. (Nghiên cứu nhằm mục đích hiểu kiểu mẫu biến thiên hàng ngày trong việc tiêu thụ năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diurnal variation (n): biến thiên theo ngày đêm (một thuật ngữ chuyên ngành gần nghĩa, thường nhấn mạnh chu kỳ ngày/đêm).
  • Day-to-day variation (n): sự biến đổi từ ngày này sang ngày khác (cách diễn đạt thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Daily fluctuation: dao động hàng ngày.
  • Day-to-day change: thay đổi từng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "daily variation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "daily variation".

daily variation

The graph shows the daily variation in temperature over a week.

Noun
  1. biến thiên hàng ngày