dangling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự treo lơ lửng, hành động treo vật gì đó từ phía trên để nó có thể di chuyển tự do: "dangling" chỉ trạng thái hoặc hành động của một vật bị treo lơ lửng, không có điểm tựa cố định ở phía dưới.
Tính từ:
- Lơ lửng, đung đưa: "dangling" mô tả một vật đang ở trạng thái treo, không chạm đất và có thể dao động nhẹ do gió hoặc chuyển động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dangling of the chandelier made the room look elegant. (Sự treo lơ lửng của chiếc đèn chùm làm căn phòng trông thêm sang trọng.)
- There was a small ceremony for the dangling of the portrait. (Có một buổi lễ nhỏ cho việc treo bức chân dung.)
Tính từ:
- She noticed a dangling thread on her dress. (Cô ấy nhận thấy một sợi chỉ lơ lửng trên váy của mình.)
- The old man had a dangling earring. (Người đàn ông lớn tuổi có một chiếc khuyên tai đung đưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dangling participle" (phân từ lơ lửng): một lỗi ngữ pháp khi một phân từ (thường kết thúc bằng -ing) không có chủ ngữ rõ ràng trong câu.
- Walking down the street, the trees were beautiful. (Đi bộ xuống phố, những cái cây thật đẹp. – Câu này sai vì "walking" không rõ ai đang đi bộ, tạo thành "dangling participle".)
"dangling modifier" (bổ ngữ lơ lửng): một từ hoặc cụm từ được đặt sai vị trí trong câu, khiến nghĩa trở nên mơ hồ hoặc buồn cười.
- Having finished the homework, the TV was turned on. (Sau khi làm xong bài tập, TV được bật lên. – Câu này sai vì không rõ ai đã làm bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
Dangle (động từ): treo lơ lửng, đung đưa.
- The keys dangle from her hand. (Chìa khóa đung đưa từ tay cô ấy.)
Dangler (danh từ): vật hoặc người treo lơ lửng; cũng dùng để chỉ một lỗi ngữ pháp (dangling modifier).
- The sentence contains a dangler. (Câu này chứa một bổ ngữ lơ lửng.)
Từ đồng nghĩa
- Suspension: sự treo, sự đình chỉ.
- Hanging: sự treo, sự lơ lửng (thường dùng để chỉ hành động treo cổ hoặc treo tranh).
- Swinging: đung đưa, lắc lư (nhấn mạnh chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dangle from: treo lơ lửng từ một điểm.
- The rope dangled from the ceiling. (Sợi dây treo lơ lửng từ trần nhà.)
Dangle before/in front of: đưa ra một thứ gì đó hấp dẫn để thu hút ai đó.
- They dangled the promise of a promotion in front of him. (Họ đưa ra lời hứa thăng chức trước mặt anh ấy để thu hút.)
Thành ngữ liên quan
- Keep someone dangling: để ai đó chờ đợi trong sự lo lắng hoặc không chắc chắn.
- The company kept him dangling for weeks before giving an answer. (Công ty đã để anh ấy chờ đợi trong nhiều tuần trước khi đưa ra câu trả lời.)