dart
Words Mentioning "dart"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mũi tên phóng, phi tiêu : Một vật nhỏ, nhọn, thường có cánh ở đuôi, được ném hoặc bắn ra. Sự lao tới, sự phóng tới nhanh và đột ngột : Một chuyển động nhanh, thẳng và bất ngờ về một hướng. (Số nhiều, darts) Môn thể thao ném phi tiêu : Một trò chơi trong đó người chơi ném những chiếc phi tiêu nhỏ vào một bảng hình tròn có ghi điểm. Động từ : Lao tới, phóng tới nhanh và đột n...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, slender, pointed missile : A small, narrow object, often with a pointed tip and fins or feathers at the end, designed to be thrown or shot. A sudden, quick movement : A rapid, often unexpected, forward motion. A tapered tuck in sewing : A stitched fold in fabric, tapering to a point, used to shape a garment. Verb : To move suddenly and quickly : To move or go somewher...
See full definition →