dash

Không tìm thấy từ "dash"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự lao tới, sự xông tới : Hành động di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ về phía trước. Nét gạch ngang : Một dấu câu (-) dùng để nối từ, tách âm tiết, hoặc biểu thị một khoảng ngắt. Cuộc đua/chạy nước rút ngắn : Một cuộc thi chạy với cự ly ngắn, đòi hỏi tốc độ tối đa. Phong cách nhanh nhẹn, phóng khoáng : Vẻ ngoài hoặc phong cách thể hiện sự năng động, táo bạo và thanh lịch. Một...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sudden, quick movement or run : A short, fast run or movement, often made with urgency or haste. A small amount of something added : A small quantity of a substance, especially a liquid, added to something else to give it flavor or character. A horizontal line used in writing or printing : A punctuation mark (—) used to indicate a pause, a break in thought, or to set off par...

See full definition →