dateless
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không đề ngày tháng : Dùng để mô tả một tài liệu, thư từ hoặc sự kiện không có ngày tháng cụ thể được ghi lại. Bất tận, vĩnh cửu : (Thường dùng trong văn chương, thơ ca) Chỉ điều gì đó không bị giới hạn bởi thời gian, tồn tại mãi mãi. Không xác định được thời đại; cổ xưa đến mức không nhớ rõ nguồn gốc thời gian : (Từ hiếm) Mô tả một thứ gì đó quá cũ hoặc có nguồn gốc quá xa...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not having a date; undated : Refers to something, typically a document, letter, or event, that does not have a specific date recorded on it. Timeless; eternal; not affected by the passage of time : Describes something that seems to exist outside of time, remaining unchanged, relevant, or beautiful across ages. Having no known beginning or end; seemingly endless : Used to...
See full definition →