david
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người (nam): "David" là một tên riêng phổ biến cho nam giới, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, thường mang ý nghĩa "người được yêu quý" hoặc "chú bé yêu dấu".
- Nhân vật trong Kinh Thánh: Trong Kinh Thánh Cựu Ước, David là vị vua thứ hai và nổi tiếng của Vương quốc Israel, được biết đến với chiến công đánh bại gã khổng lồ Goliath.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- My brother's name is David. (Tên anh trai tôi là David.)
- David is a common name in many English-speaking countries. (David là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
- Have you met David from the accounting department? (Bạn đã gặp David từ bộ phận kế toán chưa?)
Nhân vật lịch sử/tôn giáo:
- The story of David and Goliath is about overcoming a much stronger opponent. (Câu chuyện về David và Goliath nói về việc chiến thắng một đối thủ mạnh hơn rất nhiều.)
- King David is traditionally credited with composing many of the Psalms. (Vua David theo truyền thống được cho là tác giả của nhiều Thánh Vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A David and Goliath situation": Một tình huống hoặc cuộc chiến mà một bên nhỏ bé, yếu thế hơn (David) đối đầu với một đối thủ hoặc tổ chức cực kỳ lớn mạnh, hùng mạnh (Goliath).
- The small startup taking on the tech giant is a real David and Goliath story. (Việc công ty khởi nghiệp nhỏ thách thức gã khổng lồ công nghệ là một câu chuyện David và Goliath thực sự.)
Biến thể và từ liên quan
Dave (n): Tên viết tắt hoặc cách gọi thân mật của David.
- Everyone calls him Dave. (Mọi người gọi anh ấy là Dave.)
Davidic (adj): Thuộc về Vua David hoặc triều đại của ông.
- The Davidic line of kings. (Dòng dõi các vị vua thuộc triều đại David.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Đối với nhân vật Kinh Thánh, có thể mô tả là: .
Thành ngữ liên quan
- "David vs. Goliath": Một cuộc đối đầu giữa hai thế lực chênh lệch rất lớn về quy mô và sức mạnh, nơi bên yếu thế hơn có thể giành chiến thắng nhờ sự khôn ngoan hoặc lòng dũng cảm.
- The court case was a classic David vs. Goliath battle. (Vụ kiện là một cuộc chiến David vs. Goliath kinh điển.)
Noun
- thánh bảo hộ xứ Wales (khoảng 520-600)
- Họa sỹ tân cổ điển người Pháp, người đã dốc sức ủng hộ cách mạng Pháp (1748-1825)