|
莙
|
day quân (có lá xúm xít nhau)
|
戳
|
1. đâm dao
2. châm, chọc, day
3. sái, trẹo
|
戳
|
1. đâm dao
2. châm, chọc, day
3. sái, trẹo
|
戳
|
1. đâm dao
2. châm, chọc, day
3. sái, trẹo
|
|
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
- VDict dictionary:

- VDict translation:

|
|
|