dazedly
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Trạng từ : - "dazedly" có nghĩa là một cách ngây ngất, choáng váng, mơ hồ, như thể đang ở trong trạng thái mất phương hướng hoặc không tỉnh táo hoàn toàn. Từ này miêu tả hành động được thực hiện trong tình trạng tinh thần lơ đãng, mệt mỏi hoặc sốc. Ví dụ sử dụng (Anh ấy ngây ngất tự hỏi liệu học kỳ tiếp theo ở trường mới có quan trọng đến thế không.) (Cô ấy nhìn quanh một cách choáng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adverb : * In a state of mental confusion, shock, or bewilderment; as if stunned or unable to think clearly. Usage The adverb "dazedly" is used to describe how an action is performed—specifically, in a dazed, stunned, or confused manner. It modifies verbs, most commonly those related to movement, observation, or thought (e.g., wondered , looked , walked , stared ). Examples After the...
See full definition →