dearest

dearest

My dearest, please pass the salt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu quý nhất: "dearest" dùng để chỉ một người bạn yêu thương trân trọng nhất, thường được dùng như một cách xưng hô âu yếm. Từ này mang tính chất thân mật sâu sắc, thường xuất hiện trong các mối quan hệ gia đình, tình yêu, hoặc tình bạn thân thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Come here, my dearest. (Lại đây, người yêu quý nhất của anh.)
    • She is my dearest, and I will always cherish her. ( ấy người yêu quý nhất của tôi, tôi sẽ luôn trân trọng ấy.)
    • Goodbye, dearest, until we meet again. (Tạm biệt, người yêu quý nhất, cho đến khi chúng ta gặp lại nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc thơ ca: "dearest" thường được dùng để mở đầu thư từ, thể hiện tình cảm sâu đậm.

    • Dearest Mother, I hope this letter finds you well. (Mẹ yêu quý nhất, con hy vọng thư này tìm đến mẹ trong sức khỏe tốt.)
  • Dùng như tính từ (trong một số ngữ cảnh hiếm): Mặc dù chủ yếu danh từ, "dearest" đôi khi có thể được dùng như tính từ để nhấn mạnh sự thân thiết.

    • She is my dearest friend. ( ấy người bạn thân thiết nhất của tôi.) — Lưu ý: Trong trường hợp này, "dearest" vẫn giữ vai trò tính từ, nhưng cách dùng phổ biến hơn danh từ.
Biến thể từ gần giống
  • Dear (tính từ, danh từ): thân yêu, quý mến (dạng gốc của "dearest").

    • My dear, please pass the salt. (Người thân yêu của tôi, làm ơn chuyển lọ muối.)
    • He is a dear friend. (Anh ấy một người bạn quý mến.)
  • Dearly (trạng từ): một cách thân thương, trìu mến.

    • I love you dearly. (Tôi yêu bạn một cách thân thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Beloved: người yêu dấu, người được yêu thương.
    • She is my beloved. ( ấy người yêu dấu của tôi.)
  • Sweetheart: người yêu, người thương (thường dùng trong tình yêu lãng mạn).
    • Goodnight, sweetheart. (Chúc ngủ ngon, người yêu.)
  • Darling: người yêu quý, người thương (thân mật hơn "dearest").
    • Darling, I missed you. (Người yêu quý, anh nhớ em.)
Thành ngữ liên quan
  • My dearest: cách xưng hô âu yếm phổ biến nhất, thường dùng trong thư từ hoặc lời nói thân mật.

    • My dearest, you are the light of my life. (Người yêu quý nhất của anh, em ánh sáng của cuộc đời anh.)
  • Dearest to my heart: người hoặc điều đó quan trọng nhất đối với trái tim bạn.

    • This locket is dearest to my heart. (Chiếc mề đay này vật quý giá nhất trong trái tim tôi.)