death's-head

/'deθshed/
Học thuật
Thân thiện
death's-head

A large death's-head is carved into the stone wall of an old crypt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu lâu; hình đầu lâu: Một hình ảnh hoặc biểu tượng mô tả hộp sọ của người, thường được sử dụng để tượng trưng cho sự chết chóc, sự nguy hiểm hoặc cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pirate flag featured a white death's-head on a black background. (Lá cờ cướp biển hình một đầu lâu màu trắng trên nền đen.)
    • The ring was engraved with a small, intricate death's-head. (Chiếc nhân được khắc một hình đầu lâu nhỏ, tinh xảo.)
    • In some cultures, the death's-head is a memento mori, a reminder of mortality. (Trong một số nền văn hóa, hình đầu lâu một memento mori, một lời nhắc nhở về sự phải chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "death's-head moth": một loài bướm đêm hoa văn trên ngực giống hình đầu lâu.
    • The death's-head hawkmoth is known for the skull-like pattern on its thorax. (Loài bướm đêm đầu lâu nổi tiếng với hoa văn giống hộp sọ trên ngực của .)
Biến thể từ gần giống
  • Skull (n): hộp sọ, đầu lâu (từ chung phổ biến hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa tượng trưng mạnh mẽ như "death's-head").
  • Memento mori (n): một vật thể (như đầu lâu) nhắc nhở về cái chết không thể tránh khỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Skull: hộp sọ, đầu lâu.
  • Cranium: hộp sọ (từ chuyên môn hơn về giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
  • Grin like a death's-head: cười một cách ghê rợn, lạnh lùng hoặc đe dọa, giống như nụ cười của một cái đầu lâu.
    • The villain grinned like a death's-head as he revealed his plan. (Kẻ phản diện cười một cách ghê rợn khi tiết lộ kế hoạch của hắn.)
death's-head

A large death's-head is carved into the stone wall of an old crypt.

danh từ
  1. đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc)

Từ chứa "death's-head"