debacle

debacle

The company's new product launch was a complete debacle.

Định nghĩa

Danh từ: "debacle" dùng để chỉ một sự thất bại hoàn toàn thảm hại, thường mang tính hỗn loạn hoặc gây xấu hổ. cũng có thể ám chỉ một sự sụp đổ đột ngột dữ dội.

dụ sử dụng
  • (Sự thất bại thảm hại về tài chính của công ty đã dẫn đến sa thải hàng loạt phá sản.)
  • (Sau thất bại thảm hại của dự án thất bại, nhóm đã bị giải tán.)
  • (Sự vỡ băng hỗn loạn của dòng sông vào mùa xuân đã gây ra lụt trên diện rộng trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a complete debacle": một thất bại hoàn toàn, không thể cứu vãn.
    • The election campaign turned into a complete debacle for the party. (Chiến dịch bầu cử đã biến thành một thất bại hoàn toàn cho đảng.)
  • "military debacle": một thất bại quân sự thảm hại.
    • The battle is remembered as a military debacle due to poor planning. (Trận chiến được nhớ đến như một thất bại quân sự thảm hại kế hoạch kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Debacle (n): không biến thể trực tiếp, nhưng từ này thường được dùng như một danh từ độc lập.
  • Debacle (adj): không dạng tính từ phổ biến; có thể dùng "debacle-like" trong văn nói không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Fiasco: thất bại thảm hại, thường mang tính hài hước hoặc lố bịch.
  • Catastrophe: thảm họa, sự sụp đổ lớn.
  • Collapse: sự sụp đổ, tan rã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "debacle", nhưng có thể kết hợp với động từ như "end in a debacle" (kết thúc trong thất bại thảm hại).
Thành ngữ liên quan
  • "to be a debacle": trở thành một thất bại thảm hại.
    • The entire event was a debacle from start to finish. (Toàn bộ sự kiện một thất bại thảm hại từ đầu đến cuối.)
  • "to cause a debacle": gây ra một thất bại thảm hại.
    • His poor leadership caused a debacle in the project. (Sự lãnh đạo kém của anh ấy đã gây ra một thất bại thảm hại trong dự án.)