declaration
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lời tuyên bố chính thức, sự tuyên bố : Một hành động hoặc tuyên bố chính thức, công khai và thường có tính trang trọng để thông báo hoặc xác nhận một điều gì đó. Bản tuyên ngôn : Một văn bản chính thức công bố các nguyên tắc, quyền lợi hoặc vị thế quan trọng. Tờ khai, lời khai (pháp lý, thương mại) : Một tài liệu hoặc lời trình bày chính thức cung cấp thông tin, như khai th...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A formal or explicit statement or announcement : A "declaration" is a clear, strong, and often public statement about something. A formal, written, or spoken announcement of intent or policy : It can refer to an official document or speech that states a significant decision or position. (Law) A formal statement made to a court or other authority : In legal contexts, it is an u...
See full definition →