deed
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hành động, việc làm : Một hành động cụ thể được thực hiện bởi ai đó, thường mang ý nghĩa về tính chất đạo đức hoặc tầm quan trọng của nó. Chiến công, kỳ công : Một hành động xuất sắc, dũng cảm hoặc đáng chú ý, thường được ghi nhận và ca ngợi. Chứng thư, văn bản pháp lý : Một tài liệu pháp lý chính thức, có chữ ký và đóng dấu, dùng để chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản (như...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An action that is performed intentionally or consciously : A "deed" refers to something that is done, an act, or an accomplishment, often implying a notable or significant action. A legal document that proves ownership or rights to property : In law, a "deed" is a signed and usually sealed written instrument that formally transfers title to real estate or other property from o...
See full definition →