delicate
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Mỏng manh, mảnh dẻ, dễ vỡ : Chỉ những thứ có cấu trúc tinh tế, yếu ớt, dễ bị hư hỏng hoặc tổn thương. Tinh tế, tinh vi, khéo léo : Chỉ sự tinh xảo, tỉ mỉ, đòi hỏi sự khéo léo cao hoặc có chất lượng cao, tinh khiết. Tế nhị, khó xử : Chỉ những vấn đề, tình huống cần phải cư xử một cách cẩn trọng, khéo léo để tránh gây ra phiền phức hoặc xúc phạm. Nhẹ nhàng, thanh thoát, phơn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Easily broken, damaged, or destroyed; fragile : Describes something that is fine, light, or thin in a way that makes it vulnerable to harm. Very fine or intricate in texture, structure, or workmanship; exquisitely made : Refers to something made with great skill, subtlety, and precision. Requiring sensitive or careful handling; tactful : Pertains to situations, subjects,...
See full definition →