denotation
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nghĩa đen, nghĩa cơ bản : Ý nghĩa trực tiếp, khách quan và chính xác của một từ, không bao gồm các cảm xúc hoặc liên tưởng cá nhân mà nó có thể gợi lên. Đây là nghĩa được ghi nhận trong từ điển. Sự chỉ định, sự biểu thị : Hành động dùng một từ hoặc dấu hiệu để chỉ ra một đối tượng, khái niệm hoặc lớp sự vật cụ thể. Đối tượng được chỉ đến : Bản thân đối tượng hoặc lớp đối tư...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The most direct or specific meaning of a word or expression : The literal, primary, or explicit meaning of a term, as opposed to its implied or associated meanings. The class of objects that an expression refers to : The set of all things in the real world to which a word or phrase applies; its referential scope. The act of indicating or pointing out by name : The action of de...
See full definition →