densely

Không tìm thấy từ "densely"

Words Mentioning "densely"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : - Một cách dày đặc, tập trung : "densely" mô tả một trạng thái trong đó các vật thể hoặc con người được sắp xếp rất gần nhau, với mật độ cao. - Một cách ngu ngốc, chậm hiểu : Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "densely" cũng có thể chỉ cách hành xử thiếu thông minh hoặc sự chậm hiểu. Ví dụ sử dụng (Trung tâm thành phố có dân cư đông đúc với các tòa nhà cao tầng.) (Nhữn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb 1. In a concentrated or crowded manner : With the parts or items very close together; with little space between them. 2. In a stupid or obtuse manner : In a way that shows a lack of intelligence or perception. Usage and Examples In a concentrated/crowded manner : The city is densely populated, with thousands of people per square mile. The forest was densely packed with trees,...

See full definition →