derby

Không tìm thấy từ "derby"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cuộc đua ngựa cổ điển : Một cuộc đua ngựa nổi tiếng, đặc biệt chỉ cuộc đua ngựa ba tuổi hàng năm diễn ra tại Epsom Downs, Anh. Giải đấu thể thao quan trọng : Một trận đấu thể thao (thường là bóng đá) quan trọng giữa hai đội tuyển hoặc câu lạc bộ từ cùng một thành phố hoặc khu vực. Mũ quả dưa : Một loại mũ nam truyền thống, cứng và tròn, thường làm bằng nỉ, có vành hẹp. Ví d...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Hội đua ngựa hằng năm : Một cuộc đua ngựa quan trọng được tổ chức thường niên, thường là một sự kiện lớn và truyền thống. Cuộc đấu giữa hai đội láng giềng : Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, chỉ một trận đấu giữa hai đội bóng có vị trí địa lý gần nhau, tạo nên một cuộc cạnh tranh đặc biệt gay gắt. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le Derby d'Epsom est une cours...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A type of hard, rounded felt hat with a narrow brim : A man's hat, traditionally made of felt, characterized by its rigid, dome-shaped crown and a small, curved brim. 2. An important annual horse race for three-year-old horses : Specifically, the Epsom Derby in England, one of the classic British horse races. By extension, any major annual sporting contest, especially in No...

See full definition →