descente
Không tìm thấy từ "descente"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự xuống, sự đi xuống : Hành động di chuyển từ trên cao xuống thấp. Dốc : Một đoạn đường nghiêng xuống. Cuộc đổ bộ, cuộc ập đến : Hành động của một nhóm người (thường là quân đội, cảnh sát) đến một nơi nào đó một cách đột ngột hoặc có tổ chức. Sự hạ xuống : Hành động làm cho một vật gì đó từ vị trí cao xuống thấp. (Kiến trúc) Tay vịn cầu thang : Phần lan can dọc t...
See full definition →