desert
/di'zə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sa mạc: Một vùng đất rộng lớn, rất khô cằn, thường có lượng mưa rất ít và thảm thực vật thưa thớt.
- Nơi hoang vắng, quạnh quẽ: Một nơi vắng người, không có sự sống hoặc hoạt động.
- Công lao, giá trị (thường dùng ở số nhiều: 'deserts'): Điều mà một người xứng đáng nhận được (thưởng hoặc phạt) dựa trên hành động của họ.
Tính từ:
- Hoang vắng, không người ở: Miêu tả một nơi bị bỏ hoang, vắng vẻ và hiu quạnh.
- Thuộc về sa mạc: Có đặc điểm của sa mạc.
Ngoại động từ:
- Bỏ đi, rời bỏ (một nơi): Rời khỏi một địa điểm, thường khiến nó trống trải.
- Bỏ rơi, ruồng bỏ (một người hoặc trách nhiệm): Rời bỏ ai đó một cách có lỗi, đặc biệt khi họ cần sự giúp đỡ hoặc ủng hộ.
- Đào ngũ (khỏi quân đội): Bỏ trốn khỏi nghĩa vụ quân sự một cách bất hợp pháp.
Nội động từ:
- Đào ngũ: Hành động bỏ trốn khỏi quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (sa mạc):
- The Sahara is the largest hot desert in the world. (Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.)
- The town became a cultural desert after the factory closed. (Thị trấn đã trở thành một vùng đất hoang vắng về văn hóa sau khi nhà máy đóng cửa.)
- Danh từ (công lao, deserts):
- He got his just deserts for cheating. (Anh ta đã nhận được sự trừng phạt xứng đáng vì gian lận.)
- Tính từ:
- They crossed a desert island. (Họ đã băng qua một hòn đảo hoang vắng.)
- Ngoại động từ:
- The villagers had to desert their homes because of the flood. (Dân làng buộc phải bỏ nhà cửa vì lũ lụt.)
- He would never desert his friends. (Anh ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn bè.)
- Many soldiers deserted the army during the war. (Nhiều binh sĩ đã đào ngũ trong chiến tranh.)
- Nội động từ:
- Facing certain defeat, some troops began to desert. (Đối mặt với thất bại chắc chắn, một số binh lính bắt đầu đào ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to desert someone/something" (nghĩa bóng): Rời bỏ ai/cái gì một cách trừu tượng, như cảm xúc, khả năng.
- His courage deserted him when he saw the danger. (Lòng can đảm đã rời bỏ anh ta khi anh ta nhìn thấy nguy hiểm.)
- Luck seems to have deserted our team today. (Vận may dường như đã bỏ rơi đội của chúng tôi hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Deserted (adj): Bị bỏ hoang, vắng người.
- The streets were deserted at midnight. (Những con đường vắng tanh lúc nửa đêm.)
- Deserter (n): Người đào ngũ.
- The deserter was captured and punished. (Tên đào ngũ đã bị bắt và trừng phạt.)
- Desertion (n): Hành động bỏ rơi, sự đào ngũ.
- Desertion is a serious crime in the military. (Đào ngũ là một tội nghiêm trọng trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sa mạc): Wasteland (vùng đất hoang), wilderness (vùng hoang dã).
- Động từ (bỏ rơi): Abandon (từ bỏ), forsake (ruồng bỏ), leave (rời bỏ).
- Động từ (đào ngũ): Abscond (bỏ trốn), defect (đào tẩu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'desert' không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ 'desert'.)
Thành ngữ liên quan
- To get/receive one's (just) deserts: Nhận được điều xứng đáng (thường là hình phạt).
- The corrupt official finally got his just deserts and went to prison. (Viên chức tham nhũng cuối cùng cũng nhận được kết cục xứng đáng và phải vào tù.)
danh từ
- công lao, giá trị
- a reward equal to desertsự thưởng xứng đáng với công lao
- to treat someone according to his desertsđãi ngộ ai xứng đáng với công lao
- sự xứng đáng, sự đáng (khen thưởng, trừng phạt...)
- những người xứng đáng
- (số nhiều) những cái đáng được (thưởng, phạt)
- to get (obtain, meet with) one's desertsđược những cái đáng được
danh từ
- sa mạc
- nơi hoang vắng, nơi quạnh quẽ, nơi vắng vẻ
- (nghĩa bóng) vấn đề khô khan vô vị
tính từ
- hiu quạnh, quạnh quẽ, vắng vẻ, không người ở
- bỏ hoang, hoang phế
ngoại động từ
- rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi
- to desert one's famillybỏ nhà ra đi
- to desert an armyđào ngũ
- ruồng bỏ, bỏ mặc, bỏ rơi
- to desert a friend in difficultybỏ mặc bạn trong lúc khó khăn
- to desert one's wiferuồng bỏ vợ
- his delf-control deserted himnó không còn tự chủ được nữa
nội động từ
- đào ngũ