desiderata

Không tìm thấy từ "desiderata"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (số nhiều) : Những điều ao ước, những điều khao khát : Chỉ những thứ được mong muốn, được coi là cần thiết hoặc lý tưởng nhưng còn thiếu hoặc chưa đạt được. Những điều cần có, những yêu cầu cơ bản : Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để liệt kê các mục tiêu, nguyên tắc hoặc điều kiện mong muốn cho một tình huống, dự án hoặc cuộc sống. Ví dụ sử dụng Danh từ : The committee...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực (số nhiều: desiderata) : Điều mong muốn; yêu cầu : Danh sách những thứ được coi là cần thiết hoặc đáng mong muốn. Thiếu sót (của một cuốn sách, một khoa học...) : Những phần còn thiếu hoặc chưa được biết đến trong một tác phẩm hoặc một lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ sử dụng Danh từ : Les desiderata des citoyens ont été présentés au maire. (Những điều mong muốn của người...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun (plural) : Things that are needed or wanted; essential items or qualities that are desired but not yet possessed. This word is almost exclusively used in the plural form. The singular, desideratum , is rare. It refers to something considered necessary or highly desirable, often in a formal or intellectual context. Usage Examples (Things that are desired or needed for the project...

See full definition →