designated hitter

Học thuật
Thân thiện
designated hitter

The designated hitter steps up to the plate with two runners on base.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu thủ được chỉ định để đập bóng thay thế cho cầu thủ giao bóng: Trong môn bóng chày, đây một vị trí đặc biệt, một cầu thủ được liệt kê trong đội hình xuất phát với nhiệm vụ duy nhấtđập bóng thay cho cầu thủ giao bóng, không cần phải tham gia vào phần phòng thủ trên sân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's designated hitter hit a home run in the ninth inning. (Cầu thủ được chỉ định để đập bóng của đội đã đánh một chạy về nhà ở hiệp thứ chín.)
    • He has been a successful designated hitter for many years. (Anh ấy đã là một cầu thủ được chỉ định để đập bóng thành công trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as the designated hitter": đảm nhiệm vai trò cầu thủ được chỉ định để đập bóng.
    • The veteran player will serve as the designated hitter in today's game. (Cầu thủ kỳ cựu sẽ đảm nhiệm vai trò cầu thủ được chỉ định để đập bóng trong trận đấu hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • DH (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "designated hitter".
    • He is listed as the DH in the lineup. (Anh ấy được liệt kê DH trong đội hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinch hitter: Cầu thủ vào thay thế để đập bóng (thường chỉ trong một tình huống cụ thể, khác với "designated hitter" vị trí cố định trong đội hình xuất phát).
Thành ngữ liên quan
  • "The DH rule": Quy tắc về cầu thủ được chỉ định để đập bóng, một quy định trong luật bóng chày cho phép sử dụng vị trí này.
    • The American League adopted the DH rule in 1973. (Giải bóng chày Mỹ đã thông qua quy tắc về cầu thủ được chỉ định để đập bóng vào năm 1973.)
designated hitter

The designated hitter steps up to the plate with two runners on base.

Noun
  1. cầu thủ được chỉ để đập bóng thay thế cầu thủ giao bóng