desserte

Không tìm thấy từ "desserte"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : (Tôn giáo) Sự phụ trách (hành lễ) : Chỉ trách nhiệm hoặc quyền hạn phụ trách việc hành lễ tại một nhà thờ hoặc giáo xứ. Sự bảo đảm giao thông, sự phục vụ giao thông : Chỉ việc cung cấp các dịch vụ giao thông, đặc biệt là phương tiện công cộng, đến một khu vực. Bàn thu dọn chén đĩa : Chỉ một chiếc bàn nhỏ, thường có bánh xe, dùng để chuyển chén đĩa, thức ăn từ nhà...

See full definition →