device

Không tìm thấy từ "device"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Thiết bị, dụng cụ, máy móc : Một vật thể được tạo ra hoặc chế tạo cho một mục đích cụ thể, thường là một công cụ hoặc máy móc. Phương sách, phương kế, mưu chước : Một kế hoạch, phương pháp hoặc thủ thuật khôn ngoan được sử dụng để đạt được một mục tiêu nào đó. Hình vẽ, biểu tượng, đề từ : Một hình ảnh, biểu tượng hoặc câu chữ được sử dụng để trang trí hoặc làm dấu hiệu nhận...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An instrument or piece of equipment designed for a specific purpose : A "device" is an object, machine, or tool invented to perform a particular task or function. A plan, method, or trick used to achieve a goal : A "device" can be a clever or cunning scheme or technique. A decorative or symbolic design : In art, heraldry, or embroidery, a "device" is a distinctive pattern or e...

See full definition →