diagram

Không tìm thấy từ "diagram"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Biểu đồ, sơ đồ : Một bản vẽ hoặc hình ảnh đơn giản hóa được sử dụng để giải thích cách một thứ gì đó hoạt động hoặc để chỉ ra mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của nó. Nó thường sử dụng các đường kẻ, hình dạng và nhãn thay vì hình ảnh chi tiết. Động từ : Vẽ biểu đồ, minh họa bằng sơ đồ : Hành động tạo ra một biểu đồ hoặc sơ đồ để giải thích hoặc thể hiện điều gì đó một...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A drawing, chart, or plan that explains or shows the parts of something, how something works, or the relationship between different things. It is a simplified visual representation. Verb : To represent something in the form of a diagram; to create a schematic or explanatory drawing. Usage As a Noun : Used to refer to the visual explanation itself. It is often a component of in...

See full definition →