diapré

Học thuật
Thân thiện
diapré

Les vitraux de la cathédrale sont diaprés de mille couleurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sặc sỡ lóng lánh: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể nhiều màu sắc rực rỡ, thường được điểm xuyết hoặc trang trí tạo hiệu ứng lấp lánh, biến đổi khi ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • (Các ô cửa kính của nhà thờ chính tòa sặc sỡ lóng lánh với ngàn màu sắc.)
  • (Một tấm vải sặc sỡ lóng lánh với những sợi chỉ vàng bạc.)
  • (Khu vườn vào mùa xuânmột bức tranh thực sự sặc sỡ lóng lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diaprer" (Động từ): Làm cho sặc sỡ lóng lánh, trang trí với nhiều màu sắc rực rỡ.
    • Le soleil couchant diapre la surface de l'eau. (Ánh mặt trời lặn làm cho mặt nước sặc sỡ lóng lánh.)
  • "Diaprure" (Danh từ): Sự sặc sỡ lóng lánh, hiệu ứng màu sắc lấp lánh.
    • La diaprure de ces ailes de papillon est fascinante. (Vẻ sặc sỡ lóng lánh của đôi cánh bướm này thật quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaprer (v): Làm cho sặc sỡ lóng lánh.
  • Diaprure (n.f): Sự sặc sỡ lóng lánh.
  • Irisé (adj): màu sắc cầu vồng, óng ánh (như bong bóng phòng, váng dầu).
  • Chatoyant (adj): Óng ánh, lấp lánh (như mắt mèo, lụa, đá quý).
  • Bigarré (adj): Loè loẹt, lòe loẹt nhiều màu sắc (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bariolé: Loè loẹt, sặc sỡ.
  • Multicolore: Nhiều màu.
  • Chatoyant: Óng ánh, lấp lánh.
  • Irisé: màu cầu vồng, óng ánh.
Thành ngữ liên quan
  • "Un ciel diapré d'étoiles": Bầu trời lấp lánh đầy sao (nghĩa bóng, văn chương).
    • Nous avons contemplé un ciel diapré d'étoiles. (Chúng tôi đã ngắm nhìn một bầu trời lấp lánh đầy sao.)
diapré

Les vitraux de la cathédrale sont diaprés de mille couleurs.

tính từ
  1. sặc sỡ lóng lánh
    • Vitraux diaprés
      cửa kính sặc sỡ lóng lánh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "diapré"