Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
difference
/'difrəns/

danh từ
  • sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
    • a difference in age
      sự khác nhau về tuổi tác
  • sự bất đồng; mối bất hoà, mối phân tranh; sự cãi nhau
    • differences of opinion
      những sự bất đồng về ý kiến
    • to settle a difference
      giải quyết một mối bất hoà
  • sự chênh lệch về giá cả (hối phiếu... trong những thời gian khác nhau)
  • dấu phân biệt đặc trưng (các giống...)
  • (toán học) hiệu, sai phân
    • difference of sets
      hiệu của tập hợp
    • difference equation
      phương trình sai phân
IDIOMS
  • to make a difference between
    • phân biệt giữa; phân biệt đối xử
  • it make a great difference
    • điều đó quan trọng; điều đó làm cho sự thể thay đổi hoàn toàn
  • to split the different
    • (xem) split
  • what's the different?
    • (thông tục) cái đó có gì quan trọng?

ngoại động từ
  • phân biệt, phân hơn kém
  • (toán học) tính hiệu số, tính sai phân
Related words




Search for difference in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt