digité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học):
- Chẽ ngón: Dùng để mô tả một bộ phận (như lá, vỏ, chân) có hình dạng chia ra thành các thùy hoặc phần nhô ra, giống như các ngón tay.
Ví dụ sử dụng
- (Lá của cây sồi này chẽ ngón.)
- (Người ta nhận ra một số loài sò nhờ vỏ của chúng chẽ ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học, động vật học và giải phẫu học để mô tả hình thái.
Biến thể và từ gần giống
- Digit- (tiền tố): Liên quan đến ngón tay hoặc số.
- Digital (adj): kỹ thuật số (nghĩa hiện đại); thuộc về ngón tay (nghĩa gốc trong giải phẫu).
- Digitigrade (adj): đi bằng ngón chân (động vật học).
Từ đồng nghĩa
- (adj): chân vịt, có màng (thường dùng cho chân động vật).
- (adj): có thùy, chia thùy.
Lưu ý
- Từ "digité" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Pháp hàng ngày. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Không nhầm lẫn với từ (kỹ thuật số) mặc dù có chung gốc từ.
tính từ
- (sinh vật học) chẽ ngón
- Feuille digitéelá chẽ ngón
- Coquille digitéevỏ chẽ ngón