diode

Không tìm thấy từ "diode"

Words Mentioning "diode"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đi-ốt : Một linh kiện điện tử bán dẫn có hai cực (anode và cathode), cho phép dòng điện chạy qua theo một chiều duy nhất và ngăn chặn dòng điện theo chiều ngược lại. Nó hoạt động như một "van một chiều" cho dòng điện. Ống hai cực : Một loại đèn điện tử chân không cũ có hai điện cực, cũng có chức năng chỉnh lưu dòng điện. Ví dụ sử dụng Danh từ : A diode is an essential compo...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Ống hai cực, điốt : Một linh kiện điện tử bán dẫn chỉ cho phép dòng điện chạy qua theo một chiều duy nhất, từ anốt sang catốt. Nó được sử dụng rộng rãi để chỉnh lưu dòng điện xoay chiều thành một chiều. Đèn hai cực : Trong lịch sử, thuật ngữ này cũng chỉ một loại đèn điện tử chân không có hai điện cực (anốt và catốt), là tiền thân của điốt bán dẫn hiện đại. Tính t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A semiconductor device with two terminals, allowing current to flow primarily in one direction : A diode is a fundamental electronic component that acts as a one-way valve for electric current. It is typically made from semiconductor materials like silicon and has a positive (p-type) and a negative (n-type) region, forming a p-n junction. A thermionic tube (valve) with two ele...

See full definition →