Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
,
Computing (FOLDOC)
)
dip
/dip/
Jump to user comments
danh từ
sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống (nước...)
sự đầm mình, sự tắm (ở biển)
to take (have) a dip in the sea
đi tắm biển
lượng đong (gạo... vào đấu), lượng mức (nước... vào gàu)
mức chìm, ngấn nước (tàu, thuyền...)
nước tắm (cho cừu); nước ngâm (ngâm kim loại để tẩy sạch mà mạ vàng...)
cây nến (mỡ bò, mỡ cừu...)
chỗ trũng, chỗ lún xuống
độ nghiêng (kim la bàn); độ dốc, chiều dốc (của vỉa mô); đường võng chân trời
magnetic dip
độ từ khuynh
(thể dục,thể thao) thế nhún ngang xà (đánh xà kép)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ móc túi
ngoại động từ
nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống
to dip one's finger in water
nhúng ngón tay vào nước
to dip one's pen in ink
nhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực
ngâm để đánh sạch (kim loại), nhúng vào để nhuộm (quần áo...); nhúng bấc vào mở nóng để làm (nến); tắm cho (cừu...) bằng nước diệt trùng...
(+ up) (múc nước vào gàu); đong (gạo... vào đấu)
hạ xuống một thoáng, hạ xuống xong bị kéo ngay lên
to dip the scale of a balance
làm cho cán cân thoáng nghiêng đi một chút (xong lại thăng bằng ngay)
to dip the flag
hạ cờ xuống lại kéo lên ngay
nội động từ
nhúng, ngâm, nhận, dìm (trong nước...)
hạ, ngụp, hụp, lặn, chìm xuống (mặt trời...); nghiêng đi (cán cân...), nhào xuống (chim, máy bay...)
sun dips below harizon
mặt trời chìm xuống dưới chân trời
scale dips
cán cân nghiêng đi
bird dips and rises in the flight
trong khi bay chim cứ nhào xuống lại bay lên
(thông tục) mắc nợ
nghiêng đi, dốc xuống
magnetic needle dips
kim nam châm nghiêng đi
strata dip
vỉa mỏ dốc xuống
(+ into) cho tay vào, cho thìa vào (để lấy, múc cái gì ra)
(+ into) xem lướt qua
to dip into a book
xem lướt qua một cuốn sách
(+ into) điều tra, tìm tòi, tìm hiểu
to dip deep into the future
tìm hiểu sâu về tương lai, nhìn sâu vào tương lai
IDIOMS
to dip into one's purse
tiêu hoang
to dip one's pen in gall
viết ác, viết cay độc
Related words
Synonyms:
plunge
drop
fall
free fall
pickpocket
cutpurse
angle of dip
magnetic dip
magnetic inclination
inclination
douse
duck
sink
dim
dunk
souse
Related search result for
"dip"
Words pronounced/spelled similarly to
"dip"
:
dab
daff
dap
daub
davy
deaf
deb
deep
defy
deify
more...
Words contain
"dip"
:
adipocere
adipose
adiposis
adiposity
audiphone
dip
dip-needle
dip-net
dip-stick
dipetalous
more...
Comments and discussion on the word
"dip"