dirigé

Học thuật
Thân thiện
dirigé

L'économie dirigée est un système où l'État contrôle la production.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chỉ huy, lãnh đạo: Được tổ chức hoặc vận hành dưới sự kiểm soát, hướng dẫn của một người hoặc một nhóm thẩm quyền.
    • (Toán học, Rađiô) hướng: Chỉ một đại lượng hoặc một thiết bị liên quan đến một hướng cụ thể, không đẳng hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un exercice dirigé par le professeur. (Một bài tập được giáo viên hướng dẫn.)
    • Une économie dirigée. (Một nền kinh tế chỉ huy.)
    • Une antenne dirigée. (Một ăng-ten hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous la direction de": Dưới sự chỉ đạo của. (Đâymột cụm từ thường đi kèm để làm chủ thể chỉ huy).
    • Le projet a été réalisé sous la direction d'un expert. (Dự án được thực hiện dưới sự chỉ đạo của một chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Diriger (động từ): Chỉ huy, lãnh đạo, hướng dẫn.

    • Il dirige une grande entreprise. (Ông ấy điều hành một công ty lớn.)
  • Direction (danh từ): Sự chỉ huy, ban lãnh đạo, hướng.

    • La direction de l'usine. (Ban lãnh đạo nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôlé: Được kiểm soát.
  • Guidé: Được hướng dẫn, dẫn dắt.
  • Ordonné: Được sắp xếp trật tự, được chỉ huy.
Từ trái nghĩa
  • Libre: Tự do.
  • Spontané: Tự phát.
  • Non dirigé: Không được chỉ huy, không định hướng.
dirigé

L'économie dirigée est un système où l'État contrôle la production.

tính từ
  1. chỉ huy, lãnh đạo
    • Economie dirigée
      kinh tế chỉ huy
  2. (toán học, rađiô) hướng

Từ chứa "dirigé"

Từ có nhắc đến "dirigé"