dirigé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chỉ huy, có lãnh đạo: Được tổ chức hoặc vận hành dưới sự kiểm soát, hướng dẫn của một người hoặc một nhóm có thẩm quyền.
- (Toán học, Rađiô) Có hướng: Chỉ một đại lượng hoặc một thiết bị có liên quan đến một hướng cụ thể, không đẳng hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un exercice dirigé par le professeur. (Một bài tập được giáo viên hướng dẫn.)
- Une économie dirigée. (Một nền kinh tế chỉ huy.)
- Une antenne dirigée. (Một ăng-ten có hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous la direction de": Dưới sự chỉ đạo của. (Đây là một cụm từ thường đi kèm để làm rõ chủ thể chỉ huy).
- Le projet a été réalisé sous la direction d'un expert. (Dự án được thực hiện dưới sự chỉ đạo của một chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
Diriger (động từ): Chỉ huy, lãnh đạo, hướng dẫn.
- Il dirige une grande entreprise. (Ông ấy điều hành một công ty lớn.)
Direction (danh từ): Sự chỉ huy, ban lãnh đạo, hướng.
- La direction de l'usine. (Ban lãnh đạo nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôlé: Được kiểm soát.
- Guidé: Được hướng dẫn, dẫn dắt.
- Ordonné: Được sắp xếp có trật tự, được chỉ huy.
Từ trái nghĩa
- Libre: Tự do.
- Spontané: Tự phát.
- Non dirigé: Không được chỉ huy, không định hướng.
tính từ
- có chỉ huy, có lãnh đạo
- Economie dirigéekinh tế chỉ huy
- (toán học, rađiô) có hướng