disarmer

disarmer

A disarmer speaks calmly to resolve a conflict.

Định nghĩa

Danh từ: Người phản đối bạo lực như một phương tiện giải quyết tranh chấp; người ủng hộ việc giải trừ quân bị.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người phản đối bạo lực cam kết, tham gia các cuộc mít tinh hòa bình mỗi cuối tuần.)
  • (Hội nghị đã tập hợp những người phản đối bạo lực từ nhiều quốc gia để thảo luận về giải quyết xung đột bất bạo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Disarmer thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ một cá nhân lập trường mạnh mẽ chống lại khí chiến tranh.
    • As a lifelong disarmer, he refused to support any military action, even in self-defense. ( một người phản đối bạo lực suốt đời, ông từ chối ủng hộ bất kỳ hành động quân sự nào, kể cả để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disarm (động từ): Giải trừ khí, làm mất khí.
    • The rebels agreed to disarm after the peace treaty. (Các phiến quân đồng ý giải trừ khí sau hiệp ước hòa bình.)
  • Disarmament (danh từ): Sự giải trừ quân bị.
    • The United Nations promotes global disarmament. (Liên Hợp Quốc thúc đẩy giải trừ quân bị toàn cầu.)
  • Disarming (tính từ): sức thuyết phục, làm dịu đi (thường dùng cho nụ cười, thái độ).
    • His disarming smile won over the audience. (Nụ cười làm dịu đi của anh ấy đã chinh phục khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacifist: Người theo chủ nghĩa hòa bình, phản đối chiến tranh.
  • Peace activist: Nhà hoạt động hòa bình.
  • Anti-war advocate: Người ủng hộ chống chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "disarmer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "disarmer".