dismantling

dismantling

The technician is dismantling the old engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tháo dỡ, tháo rời: "dismantling" chỉ quá trình tháo rời một vật thể thành các bộ phận riêng lẻ, thường máy móc hoặc thiết bị.
    • Hành động giải thể, phá bỏ: Trong nghĩa bóng, "dismantling" còn có thể chỉ việc chấm dứt hoặc loại bỏ một hệ thống, tổ chức, hoặc chính sách.
dụ sử dụng
  • (Nga Hoa Kỳ đã thảo luận về việc tháo dỡ khí hạt nhân của họ.)
  • (Việc tháo dỡ nhà máy mất vài tuần.)
  • (Việc phá bỏ chế độ phân biệt chủng tộc một sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dismantling of a system": việc loại bỏ một hệ thống.

    • The dismantling of the communist regime led to major reforms. (Việc giải thể chế độ cộng sản đã dẫn đến những cải cách lớn.)
  • "dismantling of barriers": việc dỡ bỏ rào cản (về mặt xã hội, kinh tế).

    • The dismantling of trade barriers boosted the economy. (Việc dỡ bỏ các rào cản thương mại đã thúc đẩy nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dismantle (động từ): tháo dỡ, phá bỏ.
    • They had to dismantle the engine to fix it. (Họ phải tháo dỡ động cơ để sửa .)
  • Dismantled (tính từ): đã được tháo dỡ, đã bị phá bỏ.
    • The dismantled building was a safety hazard. (Tòa nhà đã bị tháo dỡ một mối nguy hiểm về an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disassembly: sự tháo rời (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Deconstruction: sự phá bỏ (thường dùng trong nghĩa bóng, như trong triết học hoặc chính trị).
  • Abolition: sự hủy bỏ (thường dùng cho các thể chế hoặc luật lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take apart: tháo rời.
    • He took apart the clock to see how it worked. (Anh ấy đã tháo rời chiếc đồng hồ để xem hoạt động thế nào.)
  • Pull down: phá bỏ (một tòa nhà).
    • The old theater was pulled down last year. (Nhà hát đã bị phá bỏ năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • To dismantle something piece by piece: tháo dỡ từng mảnh một.
    • The team dismantled the engine piece by piece. (Nhóm đã tháo dỡ động cơ từng mảnh một.)
  • To dismantle a myth: phá bỏ một huyền thoại (nghĩa bóng).
    • The journalist dismantled the myth of the invincible leader. (Nhà báo đã phá bỏ huyền thoại về nhà lãnh đạo bất khả chiến bại.)

Từ có nhắc đến "dismantling"