dissolving

dissolving

Salt is dissolving in a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình hòa tan: "dissolving" chỉ quá trình một chất rắn, lỏng hoặc khí tan vào một chất lỏng để tạo thành dung dịch đồng nhất. Quá trình này thường liên quan đến sự phân tách các phân tử của chất tan trong dung môi.
    • Sự tan rã, sự tiêu biến: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "dissolving" có thể chỉ sự biến mất dần dần của một cấu trúc, tổ chức hoặc mối quan hệ.
  2. Tính từ:

    • khả năng hòa tan, làm tan: "dissolving" mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng làm tan một chất khác.
    • Đang tan dần: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật thể đang trong quá trình hòa tan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dissolving of salt in water is a physical change. (Quá trình hòa tan muối trong nước một biến đổi vật .)
    • The dissolving of the ice in the glass was slow. (Sự tan chảy của đá trong ly diễn ra chậm.)
  • Tính từ:

    • The dissolving sugar quickly sweetened the tea. (Đường đang tan nhanh chóng làm ngọt trà.)
    • The dissolving tablet must be placed in water before use. (Viên thuốc tan phải được đặt vào nước trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dissolving agent": chất hòa tan, dung môi.

    • Water is the most common dissolving agent in nature. (Nước chất hòa tan phổ biến nhất trong tự nhiên.)
  • "dissolving view": cảnh tượng mờ dần (trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh).

    • The film used a dissolving view to transition between scenes. (Bộ phim đã sử dụng cảnh tượng mờ dần để chuyển tiếp giữa các cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissolve (động từ): hòa tan, làm tan.

    • Stir the powder until it dissolves completely. (Khuấy bột cho đến khi tan hoàn toàn.)
  • Dissolvable (tính từ): có thể hòa tan được.

    • This pill is dissolvable in water. (Viên thuốc này có thể hòa tan trong nước.)
  • Dissolution (danh từ): sự hòa tan, sự giải thể.

    • The dissolution of the partnership was inevitable. (Sự giải thể của quan hệ đối tác không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Melting: tan chảy (thường chỉ chất rắn thành lỏng do nhiệt).
  • Liquefying: hóa lỏng.
  • Breaking down: phân hủy, tan rã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dissolve into: tan vào, biến thành.

    • The sugar dissolved into the hot coffee. (Đường tan vào cà phê nóng.)
  • Dissolve away: tan biến dần.

    • The fog dissolved away as the sun rose. (Sương mù tan biến dần khi mặt trời mọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Dissolve in tears: khóc nức nở, tan trong nước mắt.

    • She dissolved in tears upon hearing the sad news. ( ấy khóc nức nở khi nghe tin buồn.)
  • Dissolve a partnership: giải thể quan hệ đối tác.

    • The two companies agreed to dissolve their partnership. (Hai công ty đã đồng ý giải thể quan hệ đối tác của họ.)