dive

Không tìm thấy từ "dive"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự lao đầu xuống nước, sự lặn : Hành động nhảy từ trên cao xuống nước, thường với đầu chạm nước trước, hoặc hành động di chuyển dưới mặt nước. Sự bổ nhào, sự đâm xuống : Chuyển động nhanh và dốc từ trên cao xuống thấp, thường dùng cho máy bay hoặc chim. Nơi tụ tập tồi tàn, quán rượu chui : Một quán bar, câu lạc bộ hoặc nơi giải trí nhỏ, thường ở tầng hầm hoặc có tiếng là kh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A steep, rapid descent, especially headfirst : A controlled or sudden plunge downward, often into water or through the air. A disreputable or cheap bar or nightclub : A colloquial term for an establishment, often in a basement, considered to be of low quality or frequented by a rough crowd. Verb : To plunge headfirst into water : To jump into water, especially with one's hands...

See full definition →