diving
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lặn, sự nhảy lao đầu xuống nước: "diving" chỉ hành động nhảy hoặc lao người xuống nước, thường là từ một độ cao nhất định.
- Môn thể thao lặn: "diving" cũng là một môn thể thao cạnh tranh, nơi vận động viên thực hiện các động tác nhào lộn và lao xuống nước từ bục hoặc ván nhảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She enjoys diving in the ocean. (Cô ấy thích lặn dưới đại dương.)
- The diving competition was exciting. (Cuộc thi môn lặn thật thú vị.)
- He practiced his diving skills at the pool. (Anh ấy luyện tập kỹ năng lặn của mình ở hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go diving": đi lặn (thường là lặn biển hoặc lặn có bình dưỡng khí).
- We plan to go diving in the coral reef tomorrow. (Chúng tôi dự định đi lặn ở rạn san hô vào ngày mai.)
"scuba diving": lặn có bình dưỡng khí (một dạng cụ thể của "diving").
- Scuba diving requires special equipment. (Lặn có bình dưỡng khí đòi hỏi thiết bị đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Diver (n): người lặn, vận động viên lặn.
- The diver performed a perfect somersault. (Người lặn đã thực hiện một cú nhào lộn hoàn hảo.)
- Dive (v): lặn, lao xuống (động từ gốc của "diving").
- He dives into the pool every morning. (Anh ấy lao xuống hồ bơi mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Plunge: lao xuống, nhảy thẳng xuống (thường không có động tác nhào lộn).
- She took a plunge into the cold water. (Cô ấy lao mình xuống làn nước lạnh.)
- Submersion: sự chìm xuống nước, sự ngập nước (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The diving equipment ensures safe submersion. (Thiết bị lặn đảm bảo sự chìm xuống an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "to take a dive": giả vờ thua (trong thể thao hoặc đấu vật), hoặc lao xuống.
- The boxer took a dive in the third round. (Võ sĩ quyền Anh đã giả vờ thua ở hiệp thứ ba.)