diving

diving

A young athlete performs a graceful diving entry into the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lặn, sự nhảy lao đầu xuống nước: "diving" chỉ hành động nhảy hoặc lao người xuống nước, thường từ một độ cao nhất định.
    • Môn thể thao lặn: "diving" cũng một môn thể thao cạnh tranh, nơi vận động viên thực hiện các động tác nhào lộn lao xuống nước từ bục hoặc ván nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She enjoys diving in the ocean. ( ấy thích lặn dưới đại dương.)
    • The diving competition was exciting. (Cuộc thi môn lặn thật thú vị.)
    • He practiced his diving skills at the pool. (Anh ấy luyện tập kỹ năng lặn của mìnhhồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go diving": đi lặn (thường lặn biển hoặc lặn bình dưỡng khí).

    • We plan to go diving in the coral reef tomorrow. (Chúng tôi dự định đi lặnrạn san hô vào ngày mai.)
  • "scuba diving": lặn bình dưỡng khí (một dạng cụ thể của "diving").

    • Scuba diving requires special equipment. (Lặn bình dưỡng khí đòi hỏi thiết bị đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Diver (n): người lặn, vận động viên lặn.
    • The diver performed a perfect somersault. (Người lặn đã thực hiện một nhào lộn hoàn hảo.)
  • Dive (v): lặn, lao xuống (động từ gốc của "diving").
    • He dives into the pool every morning. (Anh ấy lao xuống hồ bơi mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plunge: lao xuống, nhảy thẳng xuống (thường không động tác nhào lộn).
    • She took a plunge into the cold water. ( ấy lao mình xuống làn nước lạnh.)
  • Submersion: sự chìm xuống nước, sự ngập nước (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The diving equipment ensures safe submersion. (Thiết bị lặn đảm bảo sự chìm xuống an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to take a dive": giả vờ thua (trong thể thao hoặc đấu vật), hoặc lao xuống.
    • The boxer took a dive in the third round. ( quyền Anh đã giả vờ thuahiệp thứ ba.)