docking

docking

The ferry is docking at the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cập bến, sự neo đậu tàu thuyền: "docking" chỉ hành động đưa tàu thuyền vào bến cố định bằng dây thừng hoặc thiết bị chuyên dụng.
    • Sự kết nối, ghép nối: Trong công nghệ, "docking" còn chỉ việc kết nối một thiết bị di động (như máy tính bảng, điện thoại) với một trạm đế hoặc hệ thống khác để sạc pin, truyền dữ liệu hoặc mở rộng chức năng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "dock"):

    • Đang cập bến, đang neo đậu: Hành động đưa tàu vào bến buộc dây.
    • Đang kết nối, đang ghép nối: Hành động kết nối thiết bị với trạm đế hoặc hệ thống khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The docking of the ship took place at noon. (Việc cập bến của con tàu diễn ra vào buổi trưa.)
    • The laptop docking station allows you to connect multiple peripherals. (Trạm kết nối máy tính xách tay cho phép bạn kết nối nhiều thiết bị ngoại vi.)
  • Động từ:

    • The captain is docking the vessel carefully. (Thuyền trưởng đang cập bến con tàu một cách cẩn thận.)
    • I am docking my tablet to charge it. (Tôi đang kết nối máy tính bảng của mình để sạc pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "docking station": Trạm kết nối, một thiết bị cho phép kết nối máy tính xách tay hoặc điện thoại với nhiều thiết bị ngoại vi cùng lúc.

    • He uses a docking station at his desk to connect his laptop to a monitor, keyboard, and mouse. (Anh ấy sử dụng một trạm kết nối tại bàn làm việc để kết nối máy tính xách tay với màn hình, bàn phím chuột.)
  • "docking port": Cổng kết nối, nơi thiết bị được gắn vào trạm đế.

    • The docking port on the tablet is located at the bottom. (Cổng kết nối trên máy tính bảng nằmphía dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dock (động từ/danh từ): bến tàu, cập bến; cũng gốc của "docking".

    • The ship will dock at the harbor tomorrow. (Con tàu sẽ cập bến tại cảng vào ngày mai.)
  • Undocking (danh từ/động từ): sự tách rời, ngắt kết nối (ngược lại với docking).

    • The undocking of the spacecraft was successful. (Việc tách rời tàu vũ trụ đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Mooring (danh từ): sự neo đậu, cố định tàu thuyền (thường dùng trong hàng hải).

    • The mooring of the boat was done with strong ropes. (Việc neo đậu thuyền được thực hiện bằng dây thừng chắc chắn.)
  • Berthing (danh từ): sự cập bến, đưa tàu vào bến (từ đồng nghĩa với "docking" trong hàng hải).

    • The berthing of the cruise ship required careful navigation. (Việc cập bến của tàu du lịch đòi hỏi sự điều hướng cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dock with (động từ + giới từ): kết nối với, ghép nối với (thường dùng trong vũ trụ hoặc công nghệ).
    • The space capsule will dock with the International Space Station. (Khoang vũ trụ sẽ kết nối với Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Docking the ship (thành ngữ thông thường): hành động cập bến tàu, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.
    • Docking the ship in strong winds is a difficult task. (Cập bến tàu trong gió mạnh một nhiệm vụ khó khăn.)