dodge

Không tìm thấy từ "dodge"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Động tác né tránh nhanh : Một chuyển động cơ thể nhanh, đột ngột sang một bên để tránh một vật thể hoặc một cú đánh. Mánh khóe, thủ thuật : Một phương pháp khôn ngoan hoặc gian xảo để đạt được điều gì đó hoặc để tránh một việc. Động từ : Né tránh (vật lý) : Di chuyển thân thể hoặc đồ vật một cách nhanh chóng để tránh khỏi một thứ gì đó. Lẩn tránh (trách nhiệm, câu hỏi) : Cố...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To avoid something by moving quickly or suddenly : To make a quick, evasive movement to prevent being hit, caught, or seen. To avoid a responsibility, question, or issue : To evade or circumvent dealing with something directly, often through cleverness or trickery. Noun : A quick, evasive movement : A sudden, clever shift in position to avoid something. A clever or deceitful t...

See full definition →