dodging

dodging

A soccer player practices dodging the defender on the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự né tránh, sự lảng tránh (một cách chủ đích): "dodging" chỉ hành động cố tình tránh xa, ngăn chặn một điều đó xảy ra.
    • Sự lẩn tránh, sự nói vòng vo: "dodging" cũng dùng để chỉ một câu nói hoặc hành động né tránh câu hỏi bằng cách xảo quyệt hoặc đánh lạc hướng.
    • Sự trốn tránh nhiệm vụ: "dodging" có thể chỉ việc không thực hiện một điều đó khó chịu ( bạn đáng lẽ phải làm) bằng cách lừa dối hoặc xảo quyệt.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "dodge"):

    • Đang né tránh, đang lảng tránh: Chỉ hành động đang diễn ra của việc tránh một vật, người, hoặc tình huống.
    • Đang lẩn tránh (câu hỏi, trách nhiệm): Chỉ việc đang tránh trả lời thẳng thắn hoặc thực hiện nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant dodging of responsibility is frustrating. (Việc anh ta liên tục trốn tránh trách nhiệm thật bực bội.)
    • The politician's answer was a clever dodging of the question. (Câu trả lời của chính trị gia này một sự lẩn tránh câu hỏi khéo léo.)
    • Tax dodging is illegal in most countries. (Trốn thuế bất hợp pháphầu hết các quốc gia.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The child is dodging the ball in the playground. (Đứa trẻ đang né tránh quả bóng trong sân chơi.)
    • She is dodging her boss's calls all morning. ( ấy đang lảng tránh các cuộc gọi của sếp suốt buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dodging the issue": né tránh vấn đề chính.

    • Stop dodging the issue and tell us what you really think. (Đừng né tránh vấn đề nữa, hãy nói cho chúng tôi biết bạn thực sự nghĩ .)
  • "dodging the draft": trốn nghĩa vụ quân sự.

    • During the war, many young men were accused of dodging the draft. (Trong chiến tranh, nhiều thanh niên bị buộc tội trốn nghĩa vụ quân sự.)
  • "dodging bullets": đạn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ việc thoát khỏi tình huống nguy hiểm).

    • He has been dodging bullets in his risky business ventures. (Anh ta đã liên tục thoát hiểm trong các dự án kinh doanh mạo hiểm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodge (động từ): , tránh (dạng nguyên thể).

    • She managed to dodge the falling branch. ( ấy đã kịp né tránh cành cây rơi xuống.)
  • Dodger (danh từ): kẻ trốn tránh, người lẩn tránh.

    • He is a notorious tax dodger. (Anh ta một kẻ trốn thuế khét tiếng.)
  • Dodgy (tính từ): khó khăn, nguy hiểm, hoặc đáng ngờ.

    • The bridge looks a bit dodgy. (Cây cầu trông có vẻ hơi nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoidance: sự tránh (mang tính chủ động).
  • Evasion: sự lẩn tránh (thường mang tính xảo quyệt hoặc bất hợp pháp).
  • Shirking: sự trốn tránh (trách nhiệm, công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dodge around: né tránh xung quanh.

    • He dodged around the obstacles in the room. (Anh ấy né tránh các chướng ngại vật trong phòng.)
  • Dodge out of: trốn thoát khỏi (một tình huống hoặc nghĩa vụ).

    • She dodged out of the meeting early. ( ấy trốn ra khỏi cuộc họp sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Dodge a bullet: thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu một cách suýt soát.

    • I really dodged a bullet by not investing in that company. (Tôi thực sự đã thoát nạn khi không đầu vào công ty đó.)
  • Dodge the question: tránh trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.

    • The reporter asked about the scandal, but the politician dodged the question. (Phóng viên hỏi về vụ bê bối, nhưng chính trị gia đã né tránh câu hỏi.)