doeskin
/'douskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da hoãng: Loại da mềm, mịn và bền, thường được lấy từ da của con hoãng (một loài hươu nhỏ).
- Vải giả da hoãng: Loại vải dệt mịn, mềm mại, thường bằng len, có bề mặt trơn và cảm giác giống như da hoãng thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- These elegant gloves are made of genuine doeskin. (Đôi găng tay thanh lịch này được làm từ da hoãng thật.)
- The coat is not leather; it's a fine woolen doeskin. (Chiếc áo khoác này không phải da; nó là vải len giả da hoãng loại tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as soft as doeskin": mềm mại như da hoãng (thành ngữ so sánh để miêu tả độ mềm mịn).
- The baby's cheek felt as soft as doeskin. (Má em bé mềm mại như da hoãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Deerskin (n): Da hươu, nai (một loại da tương tự, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Suede (n): Da lộn, một loại da có bề mặt mờ và mịn, khác với bề mặt trơn của doeskin.
Từ đồng nghĩa
- Buckskin (n): Da hoãng đực (một loại da tương tự).
- Chamois leather (n): Da sơn dương (có độ mềm và tính chất hút nước tương tự).
danh từ
- da hoãng
- vải giả da hoãng