doeskin

/'douskin/
Học thuật
Thân thiện
doeskin

A tailor carefully measures a length of doeskin fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da hoãng: Loại da mềm, mịn bền, thường được lấy từ da của con hoãng (một loài hươu nhỏ).
    • Vải giả da hoãng: Loại vải dệt mịn, mềm mại, thường bằng len, bề mặt trơn cảm giác giống như da hoãng thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • These elegant gloves are made of genuine doeskin. (Đôi găng tay thanh lịch này được làm từ da hoãng thật.)
    • The coat is not leather; it's a fine woolen doeskin. (Chiếc áo khoác này không phải da; vải len giả da hoãng loại tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as soft as doeskin": mềm mại như da hoãng (thành ngữ so sánh để miêu tả độ mềm mịn).
    • The baby's cheek felt as soft as doeskin. ( em bé mềm mại như da hoãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deerskin (n): Da hươu, nai (một loại da tương tự, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Suede (n): Da lộn, một loại da bề mặt mờ mịn, khác với bề mặt trơn của doeskin.
Từ đồng nghĩa
  • Buckskin (n): Da hoãng đực (một loại da tương tự).
  • Chamois leather (n): Da sơn dương ( độ mềm tính chất hút nước tương tự).
doeskin

A tailor carefully measures a length of doeskin fabric.

danh từ
  1. da hoãng
  2. vải giả da hoãng