dolefully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách buồn bã, thảm thiết: "dolefully" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với nỗi buồn sâu sắc, sự đau khổ hoặc tuyệt vọng. Nó thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần u sầu, rầu rĩ khi đối diện với điều gì đó không may.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ anh ấy nhìn anh ấy một cách buồn bã khi anh ấy nói với bà rằng anh đã nhập ngũ.)
- (Con chó vẫy đuôi một cách thảm thiết sau khi bị mắng.)
- (Cô ấy nói một cách buồn bã về việc mất đi ngôi nhà thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sigh dolefully": thở dài một cách thảm thiết.
- He sighed dolefully as he read the rejection letter. (Anh ấy thở dài thảm thiết khi đọc lá thư từ chối.)
"to look dolefully at someone": nhìn ai đó với vẻ buồn bã.
- The child looked dolefully at the broken toy. (Đứa trẻ nhìn món đồ chơi hỏng với vẻ buồn bã.)
Biến thể và từ gần giống
Doleful (tính từ): buồn bã, thảm thiết.
- Her doleful expression made everyone sad. (Vẻ mặt buồn bã của cô ấy khiến mọi người đều buồn.)
Dolefulness (danh từ): sự buồn bã, nỗi thảm thiết.
- The dolefulness of the scene was overwhelming. (Sự buồn bã của cảnh tượng thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Sadly: một cách buồn bã (thông dụng hơn, ít trang trọng).
- She sadly waved goodbye. (Cô ấy buồn bã vẫy tay chào tạm biệt.)
- Sorrowfully: một cách đau buồn (nhấn mạnh nỗi đau mất mát).
- He sorrowfully accepted the news. (Anh ấy đau buồn chấp nhận tin tức.)
- Mournfully: một cách tang thương (gợi đến sự mất mát hoặc tang lễ).
- The dog howled mournfully at the moon. (Con chó tru lên một cách tang thương dưới ánh trăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "dolefully". Tuy nhiên, nó có thể kết hợp với các động từ như "look", "speak", "sigh", "cry" để tạo thành cụm trạng từ - động từ.
Thành ngữ liên quan
- To wear a doleful face: mang vẻ mặt buồn bã.
- He wore a doleful face all day after the argument. (Anh ấy mang vẻ mặt buồn bã cả ngày sau cuộc cãi vã.)