domicile
Words Mentioning "domicile"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nơi ở, nhà ở : Chỉ một nơi cư trú, một ngôi nhà hoặc nơi sinh sống của một người. (Pháp lý) Nơi cư trú thường trú : Trong ngữ cảnh pháp lý, "domicile" chỉ nơi ở cố định, chính thức mà một người coi là trung tâm của các mối quan hệ pháp lý và xã hội của mình, và là nơi họ có ý định quay trở về. (Thương mại) Nơi thanh toán : Chỉ địa điểm được chỉ định để thanh toán một hối ph...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Nơi ở, nhà ở : Chỉ nơi cư trú thường xuyên và hợp pháp của một cá nhân hoặc gia đình. Chính quán, trụ sở : Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, chỉ nơi đăng ký cư trú chính thức hoặc địa chỉ trụ sở của một tổ chức. Ví dụ sử dụng Danh từ : Il a changé de domicile plusieurs fois cette année. (Anh ấy đã thay đổi nơi ở nhiều lần trong năm nay.) Le domicile de la so...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A place of residence; a dwelling : "domicile" refers to the housing or place where a person lives. (Law) Permanent legal residence : In legal terms, a "domicile" is the place a person considers their permanent home and principal establishment, to which they intend to return whenever absent. A person can have only one legal domicile at a time. Verb : To establish a home or resi...
See full definition →