doué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khiếu, có năng khiếu, có tài: Dùng để miêu tả một người có năng lực bẩm sinh hoặc khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
- Được phú cho, sẵn có: Dùng để miêu tả việc sở hữu một phẩm chất, đặc điểm nào đó một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một đứa trẻ có năng khiếu về âm nhạc.)
- (Cô ấy được phú cho một sự kiên nhẫn lớn.)
- (Một họa sĩ có tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être doué pour (quelque chose)": Có khiếu, có tài về (một cái gì đó).
- Il est doué pour les mathématiques. (Anh ấy có khiếu về toán học.)
- "Être doué de (quelque chose)": Được phú cho, được ban cho (một phẩm chất, khả năng).
- L'animal est doué de parole dans cette fable. (Con vật được ban cho khả năng nói trong câu chuyện ngụ ngôn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Douance (danh từ giống cái): Thiên tư, năng khiếu bẩm sinh.
- Reconnaître la douance d'un élève. (Nhận ra thiên tư của một học sinh.)
- Surdoué, -e (tính từ): Có năng khiếu vượt trội, thiên tài.
- Un programme pour enfants surdoués. (Một chương trình dành cho trẻ em thiên tài.)
Từ đồng nghĩa
- Talentueux, -se: Có tài năng.
- Gifted (từ mượn tiếng Anh, thông dụng trong một số ngữ cảnh): Có năng khiếu.
- Pourvu de: Được trang bị, được phú cho.
Từ trái nghĩa
- Nul, -le: Kém cỏi, không có năng khiếu.
- Incompétent, -e: Thiếu năng lực.
tính từ
- có khiếu, có năng khiếu
- Elève doué pour les langues étrangèreshọc sinh có khiếu về ngoại ngữ
- sẵn có, được tạo hóa phú cho
- Être doué d'une bonne mémoiresẵn có trí nhớ tốt